學華語Kaori Dict

有時候

giản thể: 有时候

yǒushíhou

ㄧㄡˇ ㄕˊ ㄏㄡ˙

HỮU THỜI HẬU

TOCFL 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    有時候我早上跑,有時候走路。

    yǒu shí hou wǒ zǎo shang pǎo yǒu shí hou zǒu lù

    Đôi khi tôi chạy bộ vào sáng, đôi khi tôi đi bộ.

  • 2

    他有時候會來看我。

    tā yǒushíhou huì lái kàn wǒ。

    Anh ấy đôi khi ghé thăm tôi

  • 3

    有時候,他也在這裡吃午飯。

    yǒushíhou, tā yě zài zhèlǐ chī wǔfàn。

    Đôi khi, anh ấy cũng ăn trưa ở đây.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有时候 nghĩa là gì? · Kaori Dict