學華語Kaori Dict

有機物

giản thể: 有机物

yǒu

ㄧㄡˇ ㄐㄧ ㄨˋ

HỮU CƠ VẬT

  1. 1.chất hữu cơ
  2. 2.vật chất hữu cơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    數據是有機物。

    shùjù shì yǒujīwù。

    Dữ liệu là chất hữu cơ

  • 2

    大數據就是大量有機物堆積在了一起。

    dàshùjù jiùshì dàliàng yǒujīwù duījī zài le yīqǐ。

    Dữ liệu lớn chính là lượng vật chất hữu cơ lớn được tích tụ lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有机物 nghĩa là gì? · Kaori Dict