- 1.chất hữu cơ
- 2.vật chất hữu cơ

例句Câu ví dụ
- 1
數據是有機物。
shùjù shì yǒujīwù。
Dữ liệu là chất hữu cơ
- 2
大數據就是大量有機物堆積在了一起。
dàshùjù jiùshì dàliàng yǒujīwù duījī zài le yīqǐ。
Dữ liệu lớn chính là lượng vật chất hữu cơ lớn được tích tụ lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.