學華語Kaori Dict

有水

yǒushuǐ

ㄧㄡˇ ㄕㄨㄟˇ

HỮU THUỶ

  1. 1.được cấp nước (về một ngôi nhà)

例句Câu ví dụ

  • 1

    杯子里有水。

    bēizi lǐ yǒushuǐ。

    Trong cốc có nước

  • 2

    阿什蘭也有水。

    Ā shén Lán yě yǒushuǐ。

    Ashland cũng có nước

  • 3

    這個杯子裡有水。

    zhège bēizi lǐ yǒushuǐ。

    Trong cốc này có nước.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有水 nghĩa là gì? · Kaori Dict