學華語Kaori Dict

有活力

yǒuhuó

ㄧㄡˇ ㄏㄨㄛˊ ㄌㄧˋ

HỮU HOẠT LỰC

  1. 1.tràn đầy năng lượng
  2. 2.sức sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    老先生真有活力。

    lǎo xiānsheng zhēn yǒuhuólì。

    Ông lão kia thật hào hứng

  • 2

    在自然光下,這款腮紅的顯色看起來更有活力。

    zài zìrán guāng xià, zhè kuǎn sāihóng de xiǎn sè kànqǐlai gèng yǒuhuólì。

    Dưới ánh sáng tự nhiên, màu son má này trông có vẻ sống động hơn.

  • 3

    原宿是東京最有活力的地點之一。

    yuán xiǔ shì Dōngjīng zuì yǒuhuólì de dìdiǎn zhīyī。

    Urawa là một trong những nơi sôi động nhất ở Tokyo.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有活力 nghĩa là gì? · Kaori Dict