例句Câu ví dụ
- 1
老先生真有活力。
lǎo xiānsheng zhēn yǒuhuólì。
Ông lão kia thật hào hứng
- 2
在自然光下,這款腮紅的顯色看起來更有活力。
zài zìrán guāng xià, zhè kuǎn sāihóng de xiǎn sè kànqǐlai gèng yǒuhuólì。
Dưới ánh sáng tự nhiên, màu son má này trông có vẻ sống động hơn.
- 3
原宿是東京最有活力的地點之一。
yuán xiǔ shì Dōngjīng zuì yǒuhuólì de dìdiǎn zhīyī。
Urawa là một trong những nơi sôi động nhất ở Tokyo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
