有滋有味
yǒuzīyǒuwèi
[ㄧㄡˇ ㄗ ㄧㄡˇ ㄨㄟˋ]
HỮU TƯ HỮU VỊ
- 1.đậm đà
- 2.(bóng) thú vị
- 3.đầy hứng thú

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.