- 1.số hữu tỉ (tức là phân số của hai số nguyên, toán học)

例句Câu ví dụ
- 1
有理數是能被寫成兩個整數的分數的數字的稱呼。
yǒulǐshù shì néng bèi xiě chéng liǎng gě zhěngshù de fēnshù de shùzì de chēnghu。
Số hữu tỉ là tên gọi của các số có thể được viết dưới dạng phân số của hai số nguyên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.