學華語Kaori Dict

有理數

giản thể: 有理数

yǒushù

ㄧㄡˇ ㄌㄧˇ ㄕㄨˋ

HỮU LÝ SỐ

  1. 1.số hữu tỉ (tức là phân số của hai số nguyên, toán học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    有理數是能被寫成兩個整數的分數的數字的稱呼。

    yǒulǐshù shì néng bèi xiě chéng liǎng gě zhěngshù de fēnshù de shùzì de chēnghu。

    Số hữu tỉ là tên gọi của các số có thể được viết dưới dạng phân số của hai số nguyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有理數 nghĩa là gì? · Kaori Dict