- 1.đôi khi
- 2.thỉnh thoảng

例句Câu ví dụ
- 1
有的時候,Dennis很任性。
yǒudeshíhòu, D e n n i s hěn rènxìng。
Đôi khi, Dennis rất hách dịch
- 2
有的時候大飯店未必好吃,反而是路邊攤好吃。
yǒudeshíhòu dàfàndiàn wèibì hǎochī, fǎnér shì lùbiāntān hǎochī。
Đôi khi những nhà hàng lớn không hẳn ngon miệng, mà những hàng quán ven đường lại ngon hơn
- 3
我覺得工作忙是好事,做學生有的時候很閒, 這是浪費生命。
wǒ juéde gōngzuò máng shì hǎoshì, zuò xuésheng yǒudeshíhòu hěn xián, zhè shì làngfèi shēngmìng。
Tôi cho rằng việc làm việc nhiều là điều tốt, vì làm sinh viên có lúc rất rảnh, điều này là lãng phí thời gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.