有目共睹
yǒumùgòngdǔ
[ㄧㄡˇ ㄇㄨˋ ㄍㄨㄥˋ ㄉㄨˇ]
HỮU MỤC CỘNG ĐỔ
- 1.ai có mắt đều thấy (thành ngữ); rõ ràng với tất cả
- 2.tự bản thân nó nói lên điều đó
- 3.có thể thấy rõ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.