學華語Kaori Dict

有禮貌

giản thể: 有礼貌

yǒumào

ㄧㄡˇ ㄌㄧˇ ㄇㄠˋ

HỮU LỄ MẠO

例句Câu ví dụ

  • 1

    她很有禮貌。

    tā hěn yǒulǐmào。

    Cô ấy rất có lễ phép

  • 2

    湯姆以前有禮貌的。

    Tāngmǔ yǐqián yǒulǐmào de。

    Tom trước đây có lễ phép

  • 3

    你對每位客人都應該有禮貌。

    nǐ duì měi wèi kèrén dōu yīnggāi yǒulǐmào。

    Bạn nên lịch sự với từng khách hàng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有礼貌 nghĩa là gì? · Kaori Dict