例句Câu ví dụ
- 1
她很有禮貌。
tā hěn yǒulǐmào。
Cô ấy rất có lễ phép
- 2
湯姆以前有禮貌的。
Tāngmǔ yǐqián yǒulǐmào de。
Tom trước đây có lễ phép
- 3
你對每位客人都應該有禮貌。
nǐ duì měi wèi kèrén dōu yīnggāi yǒulǐmào。
Bạn nên lịch sự với từng khách hàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
