例句Câu ví dụ
- 1
我今天有節世界語課。
wǒ jīntiān yǒujié Shìjièyǔ kè。
Hôm nay tôi có tiết học Esperanto
- 2
這次直播沒有劇本,但是很有節目效果。
zhè cì zhíbō méiyǒu jùběn, dànshì hěn yǒujié mù xiàoguǒ。
Lần phát trực tiếp này không có kịch bản, nhưng vẫn rất có hiệu ứng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
