學華語Kaori Dict

有節

giản thể: 有节

yǒujié

ㄧㄡˇ ㄐㄧㄝˊ

HỮU TIẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我今天有節世界語課。

    wǒ jīntiān yǒujié Shìjièyǔ kè。

    Hôm nay tôi có tiết học Esperanto

  • 2

    這次直播沒有劇本,但是很有節目效果。

    zhè cì zhíbō méiyǒu jùběn, dànshì hěn yǒujié mù xiàoguǒ。

    Lần phát trực tiếp này không có kịch bản, nhưng vẫn rất có hiệu ứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有節 nghĩa là gì? · Kaori Dict