學華語Kaori Dict

有解

yǒujiě

ㄧㄡˇ ㄐㄧㄝˇ

HỮU GIẢI

  1. 1.(về một vấn đề, phương trình, v.v.) có lời giải; có thể giải được

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有解決的方法,也就不會有問題。

    méiyǒu jiějué de fāngfǎ, yě jiù bùhuì yǒu wèntí。

    Nếu không có cách giải quyết, thì không có vấn đề

  • 2

    這個謎仍然沒有解決。

    zhège mí réngrán méiyǒu jiějué。

    Mystery này vẫn chưa được giải quyết

  • 3

    一定有解決的辦法。

    yīdìng yǒujiě jué de bànfǎ。

    Chắc chắn có cách giải quyết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有解 nghĩa là gì? · Kaori Dict