學華語Kaori Dict

有聯繫

giản thể: 有联系

yǒulián

ㄧㄡˇ ㄌㄧㄢˊ ㄒㄧˋ

HỮU LIÊN HỆ

  1. 1.có kết nối
  2. 2.có liên quan

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆那裡有聯系過你嗎?

    Tāngmǔ nàli yǒuliánxì guò nǐ ma?

    Tom có liên lạc với anh chưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有联系 nghĩa là gì? · Kaori Dict