- 1.có kết nối
- 2.có liên quan

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆那裡有聯系過你嗎?
Tāngmǔ nàli yǒuliánxì guò nǐ ma?
Tom có liên lạc với anh chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.