學華語Kaori Dict

有能力

yǒunéng

ㄧㄡˇ ㄋㄥˊ ㄌㄧˋ

HỮU NĂNG LỰC

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有能力去做這個嗎?

    nǐ yǒunénglì qù zuò zhège ma?

    Anh có khả năng làm được điều đó không

  • 2

    他有能力比我做得更好。

    tā yǒunénglì bǐ wǒ zuò de gèng hǎo。

    Anh ấy có khả năng làm tốt hơn tôi

  • 3

    我覺得他是一個有能力的人。

    wǒ juéde tā shì yīge yǒunénglì de rén。

    Tôi cho rằng anh ấy là một người có năng lực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有能力 nghĩa là gì? · Kaori Dict