例句Câu ví dụ
- 1
你有能力去做這個嗎?
nǐ yǒunénglì qù zuò zhège ma?
Anh có khả năng làm được điều đó không
- 2
他有能力比我做得更好。
tā yǒunénglì bǐ wǒ zuò de gèng hǎo。
Anh ấy có khả năng làm tốt hơn tôi
- 3
我覺得他是一個有能力的人。
wǒ juéde tā shì yīge yǒunénglì de rén。
Tôi cho rằng anh ấy là một người có năng lực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
