學華語Kaori Dict

有責任

giản thể: 有责任

yǒurèn

ㄧㄡˇ ㄗㄜˊ ㄖㄣˋ

HỮU TRÁCH NHIỆM

  1. 1.chịu trách nhiệm
  2. 2.có trách nhiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是個有決心、有條理、有責任的人。

    wǒ shì gě yǒujuéxīn、 yǒu tiáolǐ、 yǒuzérèn de rén。

    Tôi là một người có quyết tâm, có tổ chức và có trách nhiệm.

  • 2

    喝醉的駕駛員對車禍有責任。

    hēzuì de jiàshǐyuán duì chēhuò yǒuzérèn。

    Người lái xe say rượu phải chịu trách nhiệm về tai nạn xe hơi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有責任 nghĩa là gì? · Kaori Dict