- 1.chịu trách nhiệm
- 2.có trách nhiệm

例句Câu ví dụ
- 1
我是個有決心、有條理、有責任的人。
wǒ shì gě yǒujuéxīn、 yǒu tiáolǐ、 yǒuzérèn de rén。
Tôi là một người có quyết tâm, có tổ chức và có trách nhiệm.
- 2
喝醉的駕駛員對車禍有責任。
hēzuì de jiàshǐyuán duì chēhuò yǒuzérèn。
Người lái xe say rượu phải chịu trách nhiệm về tai nạn xe hơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.