學華語Kaori Dict

有資格

giản thể: 有资格

yǒu

ㄧㄡˇ ㄗ ㄍㄜˊ

HỮU TƯ CÁCH

  1. 1.được quyền
  2. 2.đủ tiêu chuẩn
  3. 3.đủ trình độ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有資格知道。

    nǐ yǒuzīgé zhīdào。

    Anh có quyền biết

  • 2

    我們有資格進入決賽。

    wǒmen yǒuzīgé jìnrù juésài。

    Chúng tôi đủ điều kiện để vào vòng chung kết

  • 3

    我當然有資格這麼說啦。

    wǒ dāngrán yǒuzīgé zhème shuō la。

    Tôi đương nhiên có quyền nói như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有資格 nghĩa là gì? · Kaori Dict