- 1.được quyền
- 2.đủ tiêu chuẩn
- 3.đủ trình độ

例句Câu ví dụ
- 1
你有資格知道。
nǐ yǒuzīgé zhīdào。
Anh có quyền biết
- 2
我們有資格進入決賽。
wǒmen yǒuzīgé jìnrù juésài。
Chúng tôi đủ điều kiện để vào vòng chung kết
- 3
我當然有資格這麼說啦。
wǒ dāngrán yǒuzīgé zhème shuō la。
Tôi đương nhiên có quyền nói như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.