- 1.có thể tìm cách
- 2.tài tình
- 3.sáng tạo

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆有辦法自己把問題解決了。
Tāngmǔ yǒubànfǎ zìjǐ bǎ wèntí jiějué le。
Tom có thể tự mình giải quyết vấn đề
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.