學華語Kaori Dict

有辦法

giản thể: 有办法

yǒubàn

ㄧㄡˇ ㄅㄢˋ ㄈㄚˇ

HỮU BIỆN PHÁP

  1. 1.có thể tìm cách
  2. 2.tài tình
  3. 3.sáng tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆有辦法自己把問題解決了。

    Tāngmǔ yǒubànfǎ zìjǐ bǎ wèntí jiějué le。

    Tom có thể tự mình giải quyết vấn đề

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有辦法 nghĩa là gì? · Kaori Dict