例句Câu ví dụ
- 1
你有道理。
nǐ yǒudàoli。
Anh nói đúng
- 2
那是有道理的。
nàshi yǒudàoli de。
Điều đó là hợp lý
- 3
你說的沒有道理。
nǐ shuō de méiyǒu dàoli。
Điều anh nói không hợp lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
