學華語Kaori Dict

有驚無險

giản thể: 有惊无险

yǒujīngxiǎn

ㄧㄡˇ ㄐㄧㄥ ㄨˊ ㄒㄧㄢˇ

HỮU KINH VÔ HIỂM

  1. 1.sợ nhiều hơn là hại (thành ngữ)
  2. 2.vượt qua trải nghiệm đáng sợ mà không gặp rủi ro

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有驚無險 nghĩa là gì? · Kaori Dict