學華語Kaori Dict

péng

ㄆㄥˊ

BẰNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    在商朝,貝朋為通用貨幣。

    zài Shāngcháo, Bèi péng wèi tōngyòng huòbì。

    Trong triều đại Thương, vỏ sò là tiền tệ hợp pháp

  • 2

    有朋自遠方來,不亦樂乎?

    yǒu péng zì yuǎnfāng lái, bùyìlèhū?

    Có bạn bè từ phương xa đến, không phải rất vui sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẰNG (朋) – bạn bè: Hai vầng trăng (月 nguyệt) treo sóng đôi trên trời — như đôi BẠN thân, BẰNG hữu chẳng rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朋 nghĩa là gì? · Kaori Dict