例句Câu ví dụ
- 1
在商朝,貝朋為通用貨幣。
zài Shāngcháo, Bèi péng wèi tōngyòng huòbì。
Trong triều đại Thương, vỏ sò là tiền tệ hợp pháp
- 2
有朋自遠方來,不亦樂乎?
yǒu péng zì yuǎnfāng lái, bùyìlèhū?
Có bạn bè từ phương xa đến, không phải rất vui sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 朋BẰNG (朋) – bạn bè: Hai vầng trăng (月 nguyệt) treo sóng đôi trên trời — như đôi BẠN thân, BẰNG hữu chẳng rời.
