- 1.máy chủ (máy tính)
- 2.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ
- 1
服務器宕機了。
fúwùqì dàngjī le。
Máy chủ bị treo
- 2
服務器下線了。
fúwùqì xiàxiàn le。
Máy chủ đã ngừng hoạt động
- 3
服務器有點兒慢。
fúwùqì yǒudiǎnr màn。
Máy chủ hơi chậm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.