學華語Kaori Dict

服務員

giản thể: 服务员

yuán

ㄈㄨˊ ㄨˋ ㄩㄢˊ

PHỤC VỤ VIÊN

  1. 1.bồi bàn
  2. 2.nhân viên phục vụ
  3. 3.nhân viên chăm sóc khách hàng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4],位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    服務員給我們拿來了菜單。

    fú wù yuán gěi wǒ men ná lái le cài dān

    Nhân viên phục vụ đã mang thực đơn đến cho chúng tôi

  • 2

    服務員收了小費。

    fú wù yuán shōu le xiǎo fèi

    Nhân viên phục vụ đã nhận tiền boa

  • 3

    我是服務員。

    wǒ shì fúwùyuán。

    Tôi là nhân viên phục vụ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服務員 nghĩa là gì? · Kaori Dict