學華語Kaori Dict

服務器

giản thể: 服务器

ㄈㄨˊ ㄨˋ ㄑㄧˋ

PHỤC VỤ KHÍ

HSK 7-9N
  1. 1.máy chủ (máy tính)
  2. 2.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    服務器宕機了。

    fúwùqì dàngjī le。

    Máy chủ bị treo

  • 2

    服務器下線了。

    fúwùqì xiàxiàn le。

    Máy chủ đã ngừng hoạt động

  • 3

    服務器有點兒慢。

    fúwùqì yǒudiǎnr màn。

    Máy chủ hơi chậm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服務器 nghĩa là gì? · Kaori Dict