- 1.nghĩa đen: xem văn bản và diễn giải (thành ngữ); diễn giải từng từ mà không hiểu ý nghĩa
- 2.diễn giải không sát nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
你的理解有點望文生義了。
nǐ de lǐjiě yǒudiǎn wàngwénshēngyì le。
Cách hiểu của anh có vẻ là dựa vào nghĩa mặt ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.