朝天椒
cháotiānjiāo
[ㄔㄠˊ ㄊㄧㄢ ㄐㄧㄠ]
TRIỀU THIÊN TIÊU
- 1.quả ớt (Capsicum frutescens var)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
[ㄔㄠˊ ㄊㄧㄢ ㄐㄧㄠ]
TRIỀU THIÊN TIÊU
