朝思暮想
zhāosīmùxiǎng
[ㄓㄠ ㄙ ㄇㄨˋ ㄒㄧㄤˇ]
TRIÊU TƯ MỘ TƯỞNG
- 1.nhớ mong điều gì đó ngày đêm (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.