朝日
Zhāorì
[ㄓㄠ ㄖˋ]
TRIÊU NHẬT
- 1.Asahi (tên địa danh Nhật Bản, tên công ty, v.v.)
Cách đọc khác:zhāorì — mặt trời buổi sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.