朝生暮死
zhāoshēngmùsǐ
[ㄓㄠ ㄕㄥ ㄇㄨˋ ㄙˇ]
TRIÊU SINH MỘ TỬ
- 1.nghĩa đen: sinh vào buổi sáng, chết lúc chạng vạng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: phù du
- 3.ngắn ngủi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.