學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朝鮮箏
朝鮮箏
giản thể:
朝鲜筝
Cháo
xiǎn
zhēng
[ㄔㄠˊ ㄒㄧㄢˇ ㄓㄥ]
TRIỀU TIÊN TRANH
1.
gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
新鮮
xīnxiān
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
海鮮
hǎixiān
hải sản
鮮明
xiānmíng
rõ ràng; rõ nét
鮮花
xiānhuā
hoa
鮮
xiān
tươi
朝
cháo
triều đình hoặc hoàng gia
鮮艷
xiānyàn
màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
朝代
cháodài
triều đại
逐字解
Từng chữ trong từ
朝
triều, triêu
định kỳ
鮮
tiên
mới, tươi, ngon
箏
tranh
dụng cụ âm nhạc dây đàn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朝鲜筝 nghĩa là gì? · Kaori Dict