期房
qīfáng
[ㄑㄧ ㄈㄤˊ]
KỲ PHÒNG
- 1.căn hộ giao sau
- 2.nhà chưa hoàn thiện được người mua thanh toán trước và hoàn thành trong khung thời gian nhất định

例句Câu ví dụ
- 1
我只付了首期房款,餘額是用按揭辦法付的。
wǒ zhǐ fù le shǒu qīfáng kuǎn, yúé shì yòng ànjiē bànfǎ fù de。
Tôi chỉ đã trả phần tiền cọc đầu tiên, số tiền còn lại được thanh toán bằng hình thức vay thế chấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.