例句Câu ví dụ
- 1
期末考試也許要持續到下個月吧。
qīmòkǎo shì yěxǔ yào chíxù dào xiàgèyuè ba。
Thi kết thúc có thể kéo dài đến tháng sau
- 2
懶惰的學生無法通過他們的期末考。
lǎnduò de xuésheng wúfǎ tōngguò tāmen de qīmòkǎo。
Học sinh lười biếng không thể vượt qua kỳ thi cuối kỳ
- 3
為了能在期末考取得好成績,他推掉了所有的聚會,專心打理學業。
wèile néng zài qīmòkǎo qǔdé hǎo chéngjì, tā tuī diào le suǒyǒu de jùhuì, zhuānxīn dǎlǐ xuéyè。
Để có thể đạt được kết quả tốt trong kỳ thi cuối kỳ, anh ấy đã từ chối tất cả các buổi tiệc, tập trung vào việc học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
