- 1.hết hạn
- 2.hết hiệu lực
- 3.kết thúc

例句Câu ví dụ
- 1
當培訓期滿,我就可以做一個銀行出納員。
dāng péixùn qīmǎn, wǒ jiù kěyǐ zuò yīge yínháng chūnàyuán。
Khi khóa đào tạo kết thúc, tôi có thể làm nhân viên thu ngân ngân hàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.