學華語Kaori Dict

期滿

giản thể: 期满

mǎn

ㄑㄧ ㄇㄢˇ

KỲ MÃN

TOCFL 7
  1. 1.hết hạn
  2. 2.hết hiệu lực
  3. 3.kết thúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    當培訓期滿,我就可以做一個銀行出納員。

    dāng péixùn qīmǎn, wǒ jiù kěyǐ zuò yīge yínháng chūnàyuán。

    Khi khóa đào tạo kết thúc, tôi có thể làm nhân viên thu ngân ngân hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

期滿 nghĩa là gì? · Kaori Dict