學華語Kaori Dict

未命名

wèimìngmíng

ㄨㄟˋ ㄇㄧㄥˋ ㄇㄧㄥˊ

VỊ MỆNH DANH

  1. 1.chưa có tiêu đề
  2. 2.chưa được đặt tên
  3. 3.không tên
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.vô danh
  2. 5.tên không rõ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未命名 nghĩa là gì? · Kaori Dict