未命名
wèimìngmíng
[ㄨㄟˋ ㄇㄧㄥˋ ㄇㄧㄥˊ]
VỊ MỆNH DANH
- 1.chưa có tiêu đề
- 2.chưa được đặt tên
- 3.không tên
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.vô danh
- 5.tên không rõ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.