未完成
wèiwánchéng
[ㄨㄟˋ ㄨㄢˊ ㄔㄥˊ]
VỊ HOÀN THÀNH
- 1.chưa hoàn thành
- 2.không hoàn chỉnh

例句Câu ví dụ
- 1
那是本未完成就停更了的小說。
nàshi běn wèiwánchéng jiù tínggēng le de xiǎoshuō。
Đó là cuốn tiểu thuyết chưa hoàn thành đã ngừng cập nhật
- 2
我們有許多未完成的事。
wǒmen yǒu xǔduō wèiwánchéng de shì。
Chúng tôi có rất nhiều việc chưa hoàn thành
- 3
我一個禮拜都沒有用Anki,現在我有500張未完成的單字卡。
wǒ yīge lǐbài dōu méiyǒu yòng A n k i, xiànzài wǒ yǒu 5 0 0 zhāng wèiwánchéng de dānzì kǎ。
Tôi đã một tuần không dùng Anki, hiện tại tôi có 500 thẻ từ chưa hoàn thành.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!