例句Câu ví dụ
- 1
你未成年嗎?
nǐ wèichéngnián ma?
Anh có dưới 18 tuổi không
- 2
她還未成年。
tā hái wèichéngnián。
Cô ấy vẫn chưa đủ tuổi
- 3
你是小屁孩嗎? 你未成年嗎?
nǐ shì xiǎopìhái ma ? nǐ wèichéngnián ma ?
Ngươi có phải là đứa trẻ con không? Ngươi có đủ tuổi chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
