學華語Kaori Dict

未成年

wèichéngnián

ㄨㄟˋ ㄔㄥˊ ㄋㄧㄢˊ

VỊ THÀNH NIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    你未成年嗎?

    nǐ wèichéngnián ma?

    Anh có dưới 18 tuổi không

  • 2

    她還未成年。

    tā hái wèichéngnián。

    Cô ấy vẫn chưa đủ tuổi

  • 3

    你是小屁孩嗎? 你未成年嗎?

    nǐ shì xiǎopìhái ma ? nǐ wèichéngnián ma ?

    Ngươi có phải là đứa trẻ con không? Ngươi có đủ tuổi chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未成年 nghĩa là gì? · Kaori Dict