未置可否
wèizhìkěfǒu
[ㄨㄟˋ ㄓˋ ㄎㄜˇ ㄈㄡˇ]
VỊ TRÍ KHẢ PHỦ
- 1.từ chối bình luận
- 2.giống 不置可否

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
[ㄨㄟˋ ㄓˋ ㄎㄜˇ ㄈㄡˇ]
VỊ TRÍ KHẢ PHỦ
