未能免俗
wèinéngmiǎnsú
[ㄨㄟˋ ㄋㄥˊ ㄇㄧㄢˇ ㄙㄨˊ]
VỊ NĂNG MIỄN TỤC
- 1.không thể phá vỡ tục lệ (thành ngữ)
- 2.bị ràng buộc bởi quy ước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.