末了
mòliǎo
[ㄇㄛˋ ㄌㄧㄠˇ]
MẠT LIỄU
- 1.(khẩu ngữ) phần cuối; chút cuối cùng
- 2.(khẩu ngữ) cuối cùng; rốt cuộc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.