末代皇帝
MòdàiHuángdì
[ㄇㄛˋ ㄉㄞˋ ㄏㄨㄤˊ ㄉㄧˋ]
MẠT ĐẠI HOÀNG ĐẾ
- 1.The Last Emperor, phim tiểu sử năm 1987 về Phổ Nghi 溥儀|溥仪[Pu3 yi2] của Bernardo Bertolucci

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.