學華語Kaori Dict

末班車

giản thể: 末班车

bānchē

ㄇㄛˋ ㄅㄢ ㄔㄜ

MẠT BAN XA

  1. 1.chuyến xe buýt hoặc tàu cuối
  2. 2.cơ hội cuối cùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    末班車是幾點?

    mòbānchē shì jǐdiǎn?

    Xe cuối cùng mấy giờ?

  • 2

    末班車幾點開?

    mòbānchē jǐdiǎn kāi?

    Xe cuối cùng mấy giờ chạy?

  • 3

    警察告訴我巴士的末班車在十點出發。

    jǐngchá gàosu wǒ bāshì de mòbānchē zài shí diǎnchū fā。

    Cảnh sát nói với tôi rằng chuyến xe buýt cuối cùng sẽ khởi hành lúc mười giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

末班车 nghĩa là gì? · Kaori Dict