- 1.chuyến xe buýt hoặc tàu cuối
- 2.cơ hội cuối cùng

例句Câu ví dụ
- 1
末班車是幾點?
mòbānchē shì jǐdiǎn?
Xe cuối cùng mấy giờ?
- 2
末班車幾點開?
mòbānchē jǐdiǎn kāi?
Xe cuối cùng mấy giờ chạy?
- 3
警察告訴我巴士的末班車在十點出發。
jǐngchá gàosu wǒ bāshì de mòbānchē zài shí diǎnchū fā。
Cảnh sát nói với tôi rằng chuyến xe buýt cuối cùng sẽ khởi hành lúc mười giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.