例句Câu ví dụ
- 1
本科生應該為公義發一聲。
běnkēshēng yīnggāi wèi gōngyì fā yīshēng。
Sinh viên đại học nên lên tiếng vì công lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
