- 1.thuật ngữ
- 2.thuật ngữ chuyên ngành

例句Câu ví dụ
- 1
“放射性”是一個化學術語。
“ fàngshèxìng ” shì yīge huàxué shùyǔ。
'Bức xạ' là một thuật ngữ hóa học
- 2
我對那個術語不熟悉。
wǒ duì nàge shùyǔ bù shúxī。
Tôi không quen thuộc với thuật ngữ đó
- 3
湯姆不喜歡使用”有色人種“這個術語,因為他認為,根據這種說法白種人沒有顏色。
Tāngmǔ bù xǐhuan shǐyòng ” yǒusèrénzhǒng “ zhège shùyǔ, yīnwèi tā rènwéi, gēnjù zhèzhǒng shuōfǎ báizhǒng rén méiyǒu yánsè。
Tom không thích dùng thuật ngữ 'người da màu' vì anh ấy cho rằng theo cách nói này thì người da trắng không có màu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.