學華語Kaori Dict

術語

giản thể: 术语

shù

ㄕㄨˋ ㄩˇ

THUẬT NGỮ

TOCFL 6
  1. 1.thuật ngữ
  2. 2.thuật ngữ chuyên ngành

例句Câu ví dụ

  • 1

    “放射性”是一個化學術語。

    “ fàngshèxìng ” shì yīge huàxué shùyǔ。

    'Bức xạ' là một thuật ngữ hóa học

  • 2

    我對那個術語不熟悉。

    wǒ duì nàge shùyǔ bù shúxī。

    Tôi không quen thuộc với thuật ngữ đó

  • 3

    湯姆不喜歡使用”有色人種“這個術語,因為他認為,根據這種說法白種人沒有顏色。

    Tāngmǔ bù xǐhuan shǐyòng ” yǒusèrénzhǒng “ zhège shùyǔ, yīnwèi tā rènwéi, gēnjù zhèzhǒng shuōfǎ báizhǒng rén méiyǒu yánsè。

    Tom không thích dùng thuật ngữ 'người da màu' vì anh ấy cho rằng theo cách nói này thì người da trắng không có màu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

术语 nghĩa là gì? · Kaori Dict