學華語Kaori Dict

朱雲折檻

giản thể: 朱云折槛

ZhūYúnzhēkǎn

ㄓㄨ ㄩㄣˊ ㄓㄜ ㄎㄢˇ

CHU VÂN CHIẾT HẠM

  1. 1.Ông Chu Vân bẻ lan can (thành ngữ); dũng cảm thách thức và khuyên can

Cách đọc khác:zhūyúnzhéjiànchưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朱雲折檻 nghĩa là gì? · Kaori Dict