- 1.Ông Chu Vân bẻ lan can (thành ngữ); dũng cảm thách thức và khuyên can
Cách đọc khác:zhūyúnzhéjiàn — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.