學華語Kaori Dict

殺毒

giản thể: 杀毒

shā

ㄕㄚ ㄉㄨˊ

SÁT ĐỘC

HSK 5
  1. 1.khử trùng
  2. 2.(tin học) tiêu diệt virus máy tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    電腦中了病毒,要殺毒。

    diàn nǎo zhōng le bìng dú yào shā dú

    Máy tính bị nhiễm virus, cần diệt virus

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杀毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict