學華語Kaori Dict

殺進殺出

giản thể: 杀进杀出

shājìnshāchū

ㄕㄚ ㄐㄧㄣˋ ㄕㄚ ㄔㄨ

SÁT TIẾN SÁT XUẤT

  1. 1.thực hiện cuộc đột kích chớp nhoáng
  2. 2.(đầu tư) mua rồi bán nhanh chóng
  3. 3.(du lịch) thăm một điểm đến trong thời gian ngắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杀进杀出 nghĩa là gì? · Kaori Dict